寒暑表

hán shǔ biǎo hàn thử biểu

Hán Việt: hàn thử biểu · Pinyin: hán shǔ biǎo

Tổng quan

ồ dùng để đo nóng lạnh, đo nhiệt độ. hàn thử biểu hàn thử biểu ☆Đồ dùng để đo nóng lạnh, đo nhiệt độ.

Cấu tạo: (hàn) + (thử) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồ dùng để đo nóng lạnh, đo nhiệt độ. hàn thử biểu hàn thử biểu ☆Đồ dùng để đo nóng lạnh, đo nhiệt độ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測量溫度高低的儀表。以水銀為主,利用物質熱脹冷縮的原理所製成。常用者有華氏、攝氏二種刻度表。

Eng

  • Cihui 寒暑表 ánshǔbiǎo n. thermometer M:ge/²zhī