寒暑針 hán shǔ zhēn · hàn thử châm Hán Việt: hàn thử châm · Pinyin: hán shǔ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 暑 (thử) + 針 (châm)Pinyinhán shǔ zhēnHán Việthàn thử châmCấu tạo寒 + 暑 + 針 · hàn + thử + châm nghĩa thành phần: hàn + thử + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即寒暑表。Tân Hoa Tự Điển 1.即寒暑表。