寒木春華

hán mù chūn huá hàn mộc xuân hoa

Hán Việt: hàn mộc xuân hoa · Pinyin: hán mù chūn huá

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (mộc) + (xuân) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒木:指松柏;华:花。寒木不凋,春华吐艳。比喻各具特色。
  • Tân Hoa Tự Điển 寒木不凋,春华吐艳。比喻各具特色。