寒慄子 hàn lật tử Hán Việt: hàn lật tử Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 慄 (lật) + 子 (tử)Hán Việthàn lật tửCấu tạo寒 + 慄 + 子 · hàn + lật + tử nghĩa thành phần: hàn + lật + tử