寒毛孔

hàn mao khổng

Hán Việt: hàn mao khổng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (mao) + (khổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寒毛孔 ánmáokǒng n. pores; follicles