寒症 hàn chứng Hán Việt: hàn chứng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 症 (chứng)Hán Việthàn chứngCấu tạo寒 + 症 · hàn + chứng nghĩa thành phần: hàn + chứng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫把患者口不渴、畏寒、不怕熱、手足冷、腹瀉、脈象沉遲、舌苔白滑等症狀稱為「寒症」。EngCihui 寒癥 ánzhèng n. <Ch. med.> cold symptoms M:¹zhǒng Từ liên quan Từ trái nghĩa热症