寒翼龍屬 hán yì lóng shǔ · hàn dực long chúc Hán Việt: hàn dực long chúc · Pinyin: hán yì lóng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 翼 (dực) + 龍 (long) + 屬 (chúc)Pinyinhán yì lóng shǔHán Việthàn dực long chúcCấu tạo寒 + 翼 + 龍 + 屬 · hàn + dực + long + chúc nghĩa thành phần: hàn + dực + long + chúc