寒酸相

hàn toan tương

Hán Việt: hàn toan tương

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (toan) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寒酸相 ánsuānxiàng n. poverty-stricken appearance M:¹fù