寒酸相 hàn toan tương Hán Việt: hàn toan tương Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 酸 (toan) + 相 (tương)Hán Việthàn toan tươngCấu tạo寒 + 酸 + 相 · hàn + toan + tương nghĩa thành phần: hàn + toan + tương Nghĩa EngCihui 寒酸相 ánsuānxiàng n. poverty-stricken appearance M:¹fù