寒風刺骨

hán fēng cì gǔ hàn phong thứ cốt

Hán Việt: hàn phong thứ cốt · Pinyin: hán fēng cì gǔ

Tổng quan

gió lạnh thấu xương (thành ngữ)

Cấu tạo: (hàn) + (phong) + (thứ) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió lạnh thấu xương (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷的風刺入骨髓。形容極度寒冷。如:「在寒風刺骨的夜裡,街上冷冷清清。」也作「寒風砭骨」。

Eng

  • CC-CEDICT bone chilling wind (idiom)
  • Cihui bone chilling wind (idiom)