寒風侵肌

hán fēng qīn jī hàn phong xâm cơ

Hán Việt: hàn phong xâm cơ · Pinyin: hán fēng qīn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (phong) + (xâm) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容天气寒冷。

Eng

  • Cihui 寒風侵肌 ánfēngqīnjī f.e. a wind which chills to the bone