寒风子 hàn phong tử Hán Việt: hàn phong tử Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 风 (phong) + 子 (tử)Hán Việthàn phong tửCấu tạo寒 + 风 + 子 · hàn + phong + tử nghĩa thành phần: hàn + phong + tử