寒鷗約 hán ōu yuē · hàn âu ước Hán Việt: hàn âu ước · Pinyin: hán ōu yuē Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 鷗 (âu) + 約 (ước)Pinyinhán ōu yuēHán Việthàn âu ướcCấu tạo寒 + 鷗 + 約 · hàn + âu + ước nghĩa thành phần: hàn + âu + ước