寒鷗約

hán ōu yuē hàn âu ước

Hán Việt: hàn âu ước · Pinyin: hán ōu yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (âu) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与鸥鸟订立的盟约。喻指退隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与鸥鸟订立的盟约。喻指退隐。