寓龍馬 yù lóng mǎ · ngụ long mã Hán Việt: ngụ long mã · Pinyin: yù lóng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 龍 (long) + 馬 (mã)Pinyinyù lóng mǎHán Việtngụ long mãCấu tạo寓 + 龍 + 馬 · ngụ + long + mã nghĩa thành phần: ngụ + long + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明器的一种。祭祀或丧葬时所焚烧的纸龙﹑纸马。Tân Hoa Tự Điển 1.明器的一种。祭祀或丧葬时所焚烧的纸龙﹑纸马。