寖昌寖熾 jìn chāng jìn chì · tẩm xương tẩm sí Hán Việt: tẩm xương tẩm sí · Pinyin: jìn chāng jìn chì Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 昌 (xương) + 寖 (tẩm) + 熾 (sí)Pinyinjìn chāng jìn chìHán Việttẩm xương tẩm síCấu tạo寖 + 昌 + 寖 + 熾 · tẩm + xương + tẩm + sí nghĩa thành phần: tẩm + xương + tẩm + sí