寖盛寖衰 tẩm thịnh tẩm suy Hán Việt: tẩm thịnh tẩm suy Tổng quan Thịnh dần suy dần.☸ Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 盛 (thịnh) + 寖 (tẩm) + 衰 (suy)Hán Việttẩm thịnh tẩm suyCấu tạo寖 + 盛 + 寖 + 衰 · tẩm + thịnh + tẩm + suy nghĩa thành phần: tẩm + thịnh + tẩm + suy Nghĩa ViệtCihui Thịnh dần suy dần.☸