寘壑谷
trí hác cốc
Hán Việt: trí hác cốc · Pinyin: zhì hè gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"置沟壑"; 谓死。人死埋于地下,故称。多作自谦之词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"置沟壑"。 2.谓死。人死埋于地下,故称。多作自谦之词。
Hán Việt: trí hác cốc · Pinyin: zhì hè gǔ