寝兵
tẩm binh
Hán Việt: tẩm binh · Pinyin: qǐn bīng
Tổng quan
1.息兵; 停止战争。
息兵不戰。《管子.立政》:「寢兵之說勝,則險阻不守。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngừng chiến
- Biên soạn stop wars/fighting
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.息兵; 停止战争。
Eng
- Cihui 寢兵 ǐnbīng v.o. stop wars/fighting
- Tần suất từ v.o. stop wars/fighting