察察爲明
sát sát vi minh
Hán Việt: sát sát vi minh · Pinyin: chá chá wéi míng
Tổng quan
quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt
Nghĩa
Việt
- Cihui quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt
Eng
- Cihui 察察為明 hácháwéimíng f.e. preen oneself on mastering of trivia