察淵魚

chá yuān yú sát uyên ngư

Hán Việt: sát uyên ngư · Pinyin: chá yuān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (uyên) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"察见渊鱼者不祥"。