察覺出 sát giác xuất Hán Việt: sát giác xuất Tổng quan phát giác Cấu tạo: 察 (sát) + 覺 (giác) + 出 (xuất)Hán Việtsát giác xuấtCấu tạo察 + 覺 + 出 · sát + giác + xuất nghĩa thành phần: sát + giác + xuất Nghĩa ViệtCihui phát giác