寡便宜 guǎ pián yí · quả tiện nghi Hán Việt: quả tiện nghi · Pinyin: guǎ pián yí Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 便 (tiện) + 宜 (nghi)Pinyinguǎ pián yíHán Việtquả tiện nghiCấu tạo寡 + 便 + 宜 · quả + tiện + nghi nghĩa thành phần: quả + tiện + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小便宜。Tân Hoa Tự Điển 1.小便宜。