寡味儿 quả vị nhi Hán Việt: quả vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtquả vị nhiTừ loạitínhCấu tạo寡 + 味 + 兒 · quả + vị + nhi nghĩa thành phần: quả + vị + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhạt nhẽoBiên soạn 寡味兒 uǎwèir ►See guǎwèiEngCihui 寡味兒 uǎwèir ►See guǎwèi Từ liên quan Gần nghĩa味儿 · 寡味 · 味儿事