寡味兒 quả vị nhi Hán Việt: quả vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtquả vị nhiCấu tạo寡 + 味 + 兒 · quả + vị + nhi nghĩa thành phần: quả + vị + nhi Nghĩa EngCihui 寡味兒 uǎwèir ►See guǎwèi