寡婦笱 guǎ fù gǒu · quả phụ cú Hán Việt: quả phụ cú · Pinyin: guǎ fù gǒu Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 婦 (phụ) + 笱 (cú)Pinyinguǎ fù gǒuHán Việtquả phụ cúCấu tạo寡 + 婦 + 笱 · quả + phụ + cú nghĩa thành phần: quả + phụ + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕鱼工具。Tân Hoa Tự Điển 1.捕鱼工具。