寡妇笱

guǎ fù gǒuquả phụ cú

Hán Việt: quả phụ cú · Pinyin: guǎ fù gǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捕鱼工具。

Cấu tạo: 寡 (quả) + 婦 (phụ) + 笱 (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕鱼工具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寡妇 · 寡婦 · 寡妇的身分 · 寡妇莎 · 寡婦笱 · 寡婦莎 · 寡妇鳏男 · 寡妇脸子