寡妇莎 guǎ fù shā·quả phụ toa Hán Việt: quả phụ toa · Pinyin: guǎ fù shā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相思草的俗名。 Cấu tạo: 寡 (quả) + 婦 (phụ) + 莎 (toa)Pinyinguǎ fù shāHán Việtquả phụ toaCấu tạo寡 + 婦 + 莎 · quả + phụ + toa nghĩa thành phần: quả + phụ + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.相思草的俗名。 Từ liên quan Gần nghĩa寡妇 · 寡婦 · 寡妇的身分 · 寡妇笱 · 寡婦笱 · 寡婦莎 · 寡妇鳏男 · 寡妇脸子