寡小核 quả tiểu hạch Hán Việt: quả tiểu hạch Tổng quan ít hạch (ít nhiễm sắc thể) Cấu tạo: 寡 (quả) + 小 (tiểu) + 核 (hạch)Hán Việtquả tiểu hạchCấu tạo寡 + 小 + 核 · quả + tiểu + hạch nghĩa thành phần: quả + tiểu + hạch Nghĩa ViệtCihui ít hạch (ít nhiễm sắc thể)