寡情症 quả tình chứng Hán Việt: quả tình chứng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 情 (tình) + 症 (chứng)Hán Việtquả tình chứngCấu tạo寡 + 情 + 症 · quả + tình + chứng nghĩa thành phần: quả + tình + chứng Nghĩa EngCihui oligoria