寡毛綱 guǎ máo gāng · quả mao cương Hán Việt: quả mao cương · Pinyin: guǎ máo gāng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 毛 (mao) + 綱 (cương)Pinyinguǎ máo gāngHán Việtquả mao cươngCấu tạo寡 + 毛 + 綱 · quả + mao + cương nghĩa thành phần: quả + mao + cương Nghĩa EngCihui Oligochaeta