寡言

guǎ yán quả ngôn

Hán Việt: quả ngôn · Pinyin: guǎ yán

Tổng quan

ít nói | kiệm lời t lời, ít nói. quả ngôn quả ngôn ☆Ít lời, ít nói.

Cấu tạo: (quả) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ít nói | kiệm lời t lời, ít nói. quả ngôn quả ngôn ☆Ít lời, ít nói.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不多言。《禮記.內則》:「慎而寡言者,使為子師。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很少说话;不爱说话沉默~丨憨厚~丨~少语。

Eng

  • CC-CEDICT taciturn|reticent
  • Cihui taciturn; reticent

ja

  • JMdict reticence|taciturnity

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

多嘴 · 多言