寡足的 quả túc đích Hán Việt: quả túc đích Tổng quan (động vật) ít chân Cấu tạo: 寡 (quả) + 足 (túc) + 的 (đích)Hán Việtquả túc đíchCấu tạo寡 + 足 + 的 · quả + túc + đích nghĩa thành phần: quả + túc + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật) ít chân