寢兵 qǐn bīng · tẩm binh Hán Việt: tẩm binh · Pinyin: qǐn bīng Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 兵 (binh)Pinyinqǐn bīngHán Việttẩm binhCấu tạo寢 + 兵 · tẩm + binh nghĩa thành phần: tẩm + binh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 息兵不戰。《管子.立政》:「寢兵之說勝,則險阻不守。」EngCihui 寢兵 ǐnbīng v.o. stop wars/fighting Từ liên quan Từ đồng nghĩa停战