寥寥數語

liáo liáo shù yǔ liêu liêu sổ ngữ

Hán Việt: liêu liêu sổ ngữ · Pinyin: liáo liáo shù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (liêu) + (sổ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寥寥數語 iáoliáoshùyǔ f.e. a few words; in a nutshell