實價

shí jià thật giá

Hán Việt: thật giá · Pinyin: shí jià

Tổng quan

thực giá: giá thực tế

Cấu tạo: (thật) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực giá: giá thực tế
  • Cihui thực giá; giá thực tế。實在的價格。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實在的價格。《宋史.卷一七四.食貨志上二》:「若依和糴以實價折之,則無損於民。」《福惠全書.卷三.蒞任部.定買辦》:「倘本縣偶需布帛器用等物,亦即開明實價,當堂具領給發。」

Eng

  • Cihui 實價 shíjià n. actual/net price

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不二价 · 铁价