實力派 shí lì pài · thật lực phái Hán Việt: thật lực phái · Pinyin: shí lì pài Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 力 (lực) + 派 (phái)Pinyinshí lì pàiHán Việtthật lực pháiCấu tạo實 + 力 + 派 · thật + lực + phái nghĩa thành phần: thật + lực + phái Nghĩa EngCihui 實力派 hílìpài n. those who actually hold power