實名論 thật danh luận Hán Việt: thật danh luận Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 名 (danh) + 論 (luận)Hán Việtthật danh luậnCấu tạo實 + 名 + 論 · thật + danh + luận nghĩa thành phần: thật + danh + luận Nghĩa EngCihui 實名論 hímínglùn n. realism