實噸位 thật đốn vị Hán Việt: thật đốn vị Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 噸 (đốn) + 位 (vị)Hán Việtthật đốn vịCấu tạo實 + 噸 + 位 · thật + đốn + vị nghĩa thành phần: thật + đốn + vị Nghĩa EngCihui 實噸位 hídūnwèi n. dead weight