實在法 shí zài fǎ · thật tại pháp Hán Việt: thật tại pháp · Pinyin: shí zài fǎ Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 在 (tại) + 法 (pháp)Pinyinshí zài fǎHán Việtthật tại phápCấu tạo實 + 在 + 法 · thật + tại + pháp nghĩa thành phần: thật + tại + pháp