實地調 shí dì diào · thật địa điều Hán Việt: thật địa điều · Pinyin: shí dì diào Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 地 (địa) + 調 (điều)Pinyinshí dì diàoHán Việtthật địa điềuCấu tạo實 + 地 + 調 · thật + địa + điều nghĩa thành phần: thật + địa + điều