实报土 thật báo thổ Hán Việt: thật báo thổ Tổng quan thật báo độ (界名)實相無障礙土之略。☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 报 (báo) + 土 (thổ)Hán Việtthật báo thổCấu tạo实 + 报 + 土 · thật + báo + thổ nghĩa thành phần: thật + báo + thổ Nghĩa ViệtCihui thật báo độ (界名)實相無障礙土之略。☸