實寄封 shí jì fēng · thật kí phong Hán Việt: thật kí phong · Pinyin: shí jì fēng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 寄 (kí) + 封 (phong)Pinyinshí jì fēngHán Việtthật kí phongCấu tạo實 + 寄 + 封 · thật + kí + phong nghĩa thành phần: thật + kí + phong