實心球

shí xīn qiú thật tâm cầu

Hán Việt: thật tâm cầu · Pinyin: shí xīn qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tâm) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實心球 híxīnqiú n. <sport> medicine ball