實心眼

shí xīn yǎn thật tâm nhãn

Hán Việt: thật tâm nhãn · Pinyin: shí xīn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誠實,不虛偽作假。比喻心思不靈活。《兒女英雄傳》第三五回:「安太太合舅太太說道:『我這位老姐姐怎麼個實心眼兒?』安老爺道:『此所謂其愚不可及也。』」

Eng

  • Cihui 實心眼 híxīnyǎn* n. 1. one-track mind 2. person with a one-track mind ◆s.v. <coll.> 1. sincere; honest 2. ingenious