實施中 shí shī zhōng · thật thi trung Hán Việt: thật thi trung · Pinyin: shí shī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 施 (thi) + 中 (trung)Pinyinshí shī zhōngHán Việtthật thi trungCấu tạo實 + 施 + 中 · thật + thi + trung nghĩa thành phần: thật + thi + trung