實施例

shí shī lì thật thi lệ

Hán Việt: thật thi lệ · Pinyin: shí shī lì

Tổng quan

thực hiện (bằng sáng chế) | thể hiện

Cấu tạo: (thật) + (thi) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực hiện (bằng sáng chế) | thể hiện

Eng

  • CC-CEDICT (patent) implementation; embodiment
  • Cihui (patent) implementation; embodiment