實業界
thật nghiệp giới
Hán Việt: thật nghiệp giới · Pinyin: shí yè jiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱在農、礦、工、商等經濟事業範圍內的人或事。
Eng
- Cihui 實業界 híyèjiè p.w. business and industrial world; business circles
Hán Việt: thật nghiệp giới · Pinyin: shí yè jiè