實測值 shí cè zhí · thật trắc trị Hán Việt: thật trắc trị · Pinyin: shí cè zhí Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 測 (trắc) + 值 (trị)Pinyinshí cè zhíHán Việtthật trắc trịCấu tạo實 + 測 + 值 · thật + trắc + trị nghĩa thành phần: thật + trắc + trị