實焦點 thật tiêu điểm Hán Việt: thật tiêu điểm Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)Hán Việtthật tiêu điểmCấu tạo實 + 焦 + 點 · thật + tiêu + điểm nghĩa thành phần: thật + tiêu + điểm Nghĩa EngCihui 實焦點 híjiāodiǎn n. real focus