實物獎 thật vật tưởng Hán Việt: thật vật tưởng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 物 (vật) + 獎 (tưởng)Hán Việtthật vật tưởngCấu tạo實 + 物 + 獎 · thật + vật + tưởng nghĩa thành phần: thật + vật + tưởng Nghĩa EngCihui 實物獎 híwùjiǎng n. material awards