實現者 thật hiện giả Hán Việt: thật hiện giả Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 現 (hiện) + 者 (giả)Hán Việtthật hiện giảCấu tạo實 + 現 + 者 · thật + hiện + giả nghĩa thành phần: thật + hiện + giả Nghĩa EngCihui implementor