實生苗 thật sanh miêu Hán Việt: thật sanh miêu Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 生 (sanh) + 苗 (miêu)Hán Việtthật sanh miêuCấu tạo實 + 生 + 苗 · thật + sanh + miêu nghĩa thành phần: thật + sanh + miêu Nghĩa EngCihui 實生苗 híshēngmiáo n. seedling